vương vị
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôi vua, địa vị của vua: "vương vị" chỉ vị trí tối cao trong chế độ quân chủ, quyền lực và địa vị của một vị vua. - Quyền lực và uy thế của bậc quân vương: "vương vị" cũng mang nghĩa bóng, chỉ sự thống trị, quyền uy tối thượng trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người đó đã giành lấy ngôi vua sau cuộc nổi loạn.)
- (Nhiều người đã hy sinh vì lòng tham quyền lực tối cao.)
- (Ngôi vua không chỉ mang quyền uy mà còn đòi hỏi sự gánh vác lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tranh giành vương vị": cuộc đấu tranh để giành lấy ngôi vua.
- Cuộc chiến tranh giành vương vị đã kéo dài nhiều năm. (Cuộc đấu đá để làm vua đã kéo dài suốt nhiều năm.)
- "từ bỏ vương vị": thoái vị, nhường ngôi cho người khác.
- Nhà vua đã từ bỏ vương vị để sống ẩn dật. (Vua đã thoái vị và lui về ở ẩn.)
- "vương vị bị lung lay": ngôi vua bị đe dọa, không còn vững vàng.
- Sau cuộc nổi loạn, vương vị của ông ta bị lung lay nghiêm trọng. (Ngôi vua của ông ấy trở nên bấp bênh sau cuộc khởi nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngôi vua (danh từ): vị trí của vua, tương tự "vương vị".
- Ngôi vua là biểu tượng của quyền lực tối cao. (Vị trí vua là tượng trưng cho uy quyền.)
- Đế vị (danh từ): ngôi vua, thường dùng cho hoàng đế.
- Đế vị của nhà Tần kéo dài hơn mười lăm năm. (Ngôi hoàng đế nhà Tần chỉ tồn tại hơn mười lăm năm.)
- Thoái vị (động từ): từ bỏ vương vị.
- Vua Charles I đã bị buộc phải thoái vị. (Vua Charles I đã bị ép phải nhường ngôi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôi báu: ngôi vua cao quý.
- Ngôi báu thường được truyền từ cha sang con. (Ngôi vua thường được kế thừa theo dòng họ.)
- Ngai vàng: ghế vua, tượng trưng cho vương vị.
- Ngai vàng là biểu tượng của quyền lực tối thượng. (Ghế vua là hình ảnh đại diện cho uy quyền.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi trên ngai vàng: giữ vương vị, làm vua.
- Ông ta đã ngồi trên ngai vàng suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã làm vua trong ba mươi năm.)
- Mất ngôi, mất vị: mất vương vị, không còn quyền lực.
- Sau cuộc cách mạng, nhà vua mất ngôi, mất vị. (Sau cuộc cách mạng, vua bị tước bỏ ngôi vị.)